VIETNAMESE

For man đê hít

Hợp chất công nghiệp, Chất bảo quản

word

ENGLISH

Formaldehyde

  
NOUN

/ˈfɔːm(ə)ldaɪhaɪd/

Methanal, Preservative Compound

“Formanđêhít” (Formaldehyde) là hợp chất hóa học được sử dụng trong công nghiệp và bảo quản.

Ví dụ

1.

For man đê hít là một loại khí không màu được sử dụng trong các môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm.

Formaldehyde is a colorless gas used in industrial and laboratory settings.

2.

Các quy trình an toàn rất cần thiết khi xử lý for man đê hít.

Safety protocols are essential when handling formaldehyde.

Ghi chú

Formaldehyde là một từ vựng thuộc hóa họccông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Preservative – Chất bảo quản Ví dụ: Formaldehyde is commonly used as a preservative in biological specimens. (Formanđêhít thường được sử dụng làm chất bảo quản trong các mẫu sinh học.) check Industrial Applications – Ứng dụng công nghiệp Ví dụ: Formaldehyde is a key ingredient in the production of resins and adhesives. (Formanđêhít là một thành phần chính trong sản xuất nhựa và keo dính.) check Volatile Compound – Hợp chất dễ bay hơi Ví dụ: Formaldehyde is a volatile compound with a strong, pungent odor. (Formanđêhít là một hợp chất dễ bay hơi với mùi hăng mạnh.) check Health Hazards – Nguy cơ sức khỏe Ví dụ: Prolonged exposure to formaldehyde can pose serious health hazards. (Tiếp xúc lâu dài với formanđêhít có thể gây nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe.) check Chemical Formula – Công thức hóa học Ví dụ: The chemical formula of formaldehyde is CH₂O. (Công thức hóa học của formanđêhít là CH₂O.)