VIETNAMESE

fan hâm mộ

người hâm mộ

ENGLISH

fan

  
NOUN

/fæn/

admirer, supporter

Fan hâm mộ là người ủng hộ và theo đuổi một nghệ sĩ, đội thể thao, hoặc người nổi tiếng.

Ví dụ

1.

Cô ấy là một fan hâm mộ lớn của ban nhạc.

She's a huge fan of the band.

2.

Các fan hâm mộ đã cổ vũ cuồng nhiệt cho đội của họ.

The fans were cheering wildly for their team.

Ghi chú

CÙng DOL phân biệt fan admirer nha! - Fan (người hâm mộ): thường dùng để chỉ người có mức độ đam mê lớn đối với một người, nhóm, hoặc hoạt động nào đó. Họ thường quan tâm đến mọi thứ liên quan đến người hoặc vật mà họ hâm mộ, và họ sẵn sàng dành thời gian, tiền bạc và công sức để ủng hộ người hoặc vật đó. Ví dụ: She is a huge fan of that band and attends all their concerts. (Cô ấy là một fan cuồng nhiệt của ban nhạc đó và tham dự tất cả các buổi hòa nhạc của họ.) - Admirer (người ngưỡng mộ): thường diễn đạt mức độ tôn trọng hoặc khâm phục, nhưng không nhất thiết phải có đam mê lớn như một "fan". Họ thường đánh giá cao những phẩm chất tốt đẹp của người hoặc vật mà họ ngưỡng mộ, và họ cảm thấy vui vẻ khi được ở gần người hoặc vật đó. Ví dụ: He is an admirer of her work and appreciates her dedication to her craft. (Anh ấy là một người ngưỡng mộ công việc của cô ấy và đánh giá cao sự cống hiến của cô ấy cho nghề của mình.)