VIETNAMESE

èo èo

tiếng nói lặp đi lặp lại

word

ENGLISH

droning

  
NOUN

/ˈdroʊnɪŋ/

repetitive sound, nagging

Èo èo là âm thanh kéo dài, nhai lại liên tục với giọng nói to, khiến người nghe cảm thấy bực mình.

Ví dụ

1.

Tiếng èo èo liên tục của anh ấy về cùng một vấn đề khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu.

His constant droning about the same issue annoyed everyone in the meeting.

2.

Cô ấy cứ nói èo èo mãi, khiến không thể tập trung được.

She kept droning on and on, making it impossible to focus.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của droning nhé! check Monotoning – Tiếng nói đều đều Phân biệt: Monotoning nhấn mạnh vào giọng nói không có nhịp điệu, trong khi droning có thể kéo dài hơn và gây buồn ngủ. Ví dụ: The professor spoke in a monotoning voice, making the lecture boring. (Giáo sư nói bằng giọng đều đều, khiến bài giảng trở nên nhàm chán.) check Murmuring – Tiếng nói nhỏ, rì rầm Phân biệt: Murmuring thường nhẹ nhàng hơn droning, không nhất thiết gây khó chịu. Ví dụ: The students were murmuring at the back of the class. (Học sinh đang rì rầm ở phía cuối lớp học.) check Humming – Âm thanh ngân nga nhỏ Phân biệt: Humming có thể nhẹ nhàng hơn droning, thường xuất hiện khi ai đó hát ngân nga hoặc tiếng máy chạy. Ví dụ: She was humming a tune while cooking. (Cô ấy ngân nga một giai điệu trong khi nấu ăn.) check Whining – Tiếng than vãn, kéo dài Phân biệt: Whining có thể mang sắc thái trẻ con hoặc phiền phức hơn droning. Ví dụ: The child was whining about not getting a new toy. (Đứa trẻ rên rỉ vì không được mua đồ chơi mới.)