VIETNAMESE

eo éo

tiếng gọi chát tai

word

ENGLISH

shrill calling

  
NOUN

/ˈʃrɪl ˈkɔːlɪŋ/

high-pitched sound, piercing call

Eo éo là âm thanh nhỏ, cao, chát tai, thường phát ra khi gọi nhau hoặc nói chuyện với giọng điệu cao vút.

Ví dụ

1.

Tiếng eo éo của bọn trẻ vang lên khắp sân.

The shrill calling of the kids could be heard across the yard.

2.

Tiếng eo éo của cô ấy làm phiền mọi người trong văn phòng yên tĩnh.

Her shrill calling irritated everyone in the quiet office.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shrill calling nhé! check Screeching – Tiếng la hét chói tai Phân biệt: Screeching thường mạnh hơn shrill calling, thường do sợ hãi hoặc phấn khích. Ví dụ: She let out a screech when she saw the spider. (Cô ấy hét lên khi thấy con nhện.) check Yelling – Tiếng hét lớn, rõ ràng Phân biệt: Yelling có thể to nhưng không sắc như shrill calling. Ví dụ: He was yelling across the field to get his friend's attention. (Anh ấy hét to trên sân để thu hút sự chú ý của bạn mình.) check Whining – Giọng nói cao, kéo dài Phân biệt: Whining có thể có giọng điệu cao nhưng thường đi kèm với sự than vãn, khác với shrill calling, vốn chỉ tập trung vào âm thanh cao. Ví dụ: The child was whining about not getting candy. (Đứa trẻ rên rỉ vì không được cho kẹo.) check Trilling – Tiếng rung cao Phân biệt: Trilling có âm sắc nhẹ nhàng hơn shrill calling, thường có âm thanh rung lên. Ví dụ: The bird was trilling a beautiful melody. (Con chim đang hót một giai điệu tuyệt đẹp.)