VIETNAMESE

duyên kiếp

duyên tiền kiếp, duyên tiền định

ENGLISH

predestined affinity

  
NOUN

/ˌpriˈdɛstənd əˈfɪnəti/

Duyên kiếp là nhân duyên có từ kiếp trước, theo đạo Phật.

Ví dụ

1.

Họ tin rằng họ có duyên kiếp với nhau.

They believe that they have predestined affinity with each other.

2.

Câu chuyện tình yêu của họ là một câu chuyện về duyên kiếp.

Their love story is a tale of predestined affinity.

Ghi chú

Tiền tố pre- trong tiếng Anh có nghĩa là "trước", "phía trước", hoặc "trước khi". Nó thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước một hành động hoặc sự kiện khác. Ví dụ: - school (trường học) -> pre-school (trường mẫu giáo): trường học dành cho trẻ em trước khi chúng đi học tiểu học. - war (chiến tranh) -> pre-war (trước chiến tranh): khoảng thời gian trước khi chiến tranh xảy ra. Dưới đây là một số ví dụ khác về cách sử dụng tiền tố "pre-": - pre-order: đặt hàng trước - pre-pay: trả trước - pre-heat: được làm nóng trước - pre-recorded: được ghi trước - pre-approved: được chấp thuận trước