VIETNAMESE
đường quốc lộ 1a
ENGLISH
National Route 1A
NOUN
/ˈnæʃənəl rut 1eɪ/
national highway 1A
Quốc lộ 1A, từng được biết đến là quốc lộ 1, đường 1, đường cái quan, đường thiên lý hay đường xuyên Việt là tuyến đường giao thông xuyên suốt Việt Nam.
Ví dụ
1.
Quốc lộ 1A là đường cao tốc xuyên Việt.
National Route 1A is the trans-Vietnam highway.
2.
Nhiều cây xăng trên quốc lộ 1A, quận 12 treo biển thông báo đã hết xăng và đang chờ xe bồn chở đến.
Many gas stations on National Road 1A in District 12 have put up signs saying they are out of fuel and re-waiting for tankers to bring stocks.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến đường quốc lộ (high way/ route) nha!
- Interstate Highway: Quốc lộ nối liền các bang
- Exit Ramp: Đường ra khỏi quốc lộ
- Overpass: Cầu Chui
- Cloverleaf: Giao lộ có dạng vòng xoay
- Left Lane: Làn đường bên trái
- Center Lane: Làn đường giữa
- Right Lane: Làn đường bên phải
- Speed Limit Sign: Biển báo tốc độ hạn chế
- Gas Pump: Bơm nhiên liệu
- Passenger Car: Xe chở khách
- Center Divider: Dải phân cách giữa đường
- Shoulder: Lề đường
- Road Sign: Biển báo hiệu đường