VIETNAMESE

Được viết bởi

Tác giả là, Do ai viết

word

ENGLISH

Written by

  
VERB

/ˈrɪtn baɪ/

Authored by, Created by

“Được viết bởi” chỉ tác giả của một tài liệu, bài viết hoặc tác phẩm.

Ví dụ

1.

Bài báo được viết bởi một nhà báo nổi tiếng.

The article was written by a well-known journalist.

2.

Bài nghiên cứu được viết bởi một nhóm nhà khoa học.

The research paper was written by a team of scientists.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Written by nhé! check Authored by - Được tác giả bởi Phân biệt: Authored by chỉ người chịu trách nhiệm sáng tạo hoặc biên soạn nội dung. Ví dụ: The book was authored by a renowned historian. (Cuốn sách được tác giả bởi một nhà sử học nổi tiếng.) check Composed by - Được sáng tác bởi Phân biệt: Composed by nhấn mạnh vào sáng tác âm nhạc, thơ ca hoặc tác phẩm nghệ thuật. Ví dụ: The symphony was composed by a famous musician. (Bản giao hưởng được sáng tác bởi một nhạc sĩ nổi tiếng.) check Penned by - Được viết bởi (thân mật) Phân biệt: Penned by cách diễn đạt thân mật hơn để chỉ người viết. Ví dụ: The article was penned by a leading journalist. (Bài viết được viết bởi một nhà báo hàng đầu.) check Created by - Được tạo ra bởi Phân biệt: Created by tập trung vào việc sáng tạo nội dung trong các lĩnh vực đa dạng. Ví dụ: The documentary was created by a team of filmmakers. (Bộ phim tài liệu được tạo ra bởi một đội ngũ làm phim.) check Crafted by - Được chế tác bởi Phân biệt: Crafted by nhấn mạnh vào sự chăm chút và sáng tạo trong quá trình viết hoặc sản xuất. Ví dụ: The narrative was beautifully crafted by the novelist. (Câu chuyện được chế tác tinh tế bởi nhà văn.)