VIETNAMESE
bồi bút
người tuyên truyền
ENGLISH
Propagandist
/ˌprɒpəˈɡændɪst/
advocate, writer
Bồi bút là người viết lách làm tay sai cho chính quyền, thường với mục đích tuyên truyền.
Ví dụ
1.
Người bồi bút đã viết bài ủng hộ chế độ.
The propagandist published articles to support the regime.
2.
Công việc bồi bút của anh ấy khiến anh ấy nổi tiếng.
His work as a propagandist earned him notoriety.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Propagandist nhé!
Hack writer - Người viết lách vì tiền, thiếu tâm huyết
Phân biệt:
Hack writer là người viết vì lợi ích tài chính, không có chính kiến và không quan tâm đến chất lượng nội dung.
Ví dụ:
He was known as a hack writer, producing propaganda for the regime.
(Ông ta được biết đến như một bồi bút, chuyên sản xuất tuyên truyền cho chế độ.)
Propaganda writer - Người viết phục vụ tuyên truyền
Phân biệt:
Propaganda writer là người chuyên viết các bài nhằm phục vụ mục đích tuyên truyền chính trị hoặc ý thức hệ.
Ví dụ:
The propaganda writer crafted articles to justify government policies.
(Người bồi bút đã viết các bài báo để biện minh cho các chính sách của chính phủ.)
Sycophantic writer - Người viết nịnh bợ, phục vụ người có quyền lực
Phân biệt:
Sycophantic writer chuyên viết nội dung tâng bốc những người có quyền lực để giành lợi ích cá nhân.
Ví dụ:
His sycophantic writing made him a favorite of the ruling elite.
(Những bài viết nịnh bợ của ông ta khiến ông ta được giới cầm quyền ưa thích.)
Pen for hire - Người viết thuê, không quan tâm đến đạo đức
Phân biệt:
Pen for hire ám chỉ người viết bất chấp đạo đức nghề nghiệp để phục vụ yêu cầu của khách hàng.
Ví dụ:
As a pen for hire, he produced whatever the client demanded, regardless of ethics.
(Là một bồi bút, ông ta viết bất cứ điều gì khách hàng yêu cầu, bất kể đạo đức.)
Tool of the regime - Người viết phục vụ lợi ích của chính quyền
Phân biệt:
Tool of the regime chỉ người viết không có tính độc lập, chỉ truyền bá thông điệp được chính quyền duyệt.
Ví dụ:
The journalist was seen as a tool of the regime, spreading state-approved messages.
(Nhà báo này bị coi là bồi bút của chế độ, lan truyền các thông điệp được chính quyền phê duyệt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết