VIETNAMESE
được ướp lạnh
làm mát
ENGLISH
to be refrigerated
/tuː biː ˌrɛfrɪˈdʒəreɪtɪd/
chilled
“Được ướp lạnh” là trạng thái thực phẩm hoặc đồ vật được làm mát hoặc đông lạnh.
Ví dụ
1.
Cá được ướp lạnh để giữ độ tươi.
The fish was to be refrigerated for freshness.
2.
Đồ uống được ướp lạnh trước khi phục vụ.
The beverages were to be refrigerated before serving.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Refrigerated nhé!
To Be Chilled – Được làm mát
Phân biệt:
To Be Chilled giống To Be Refrigerated, nhưng thường nhấn mạnh vào trạng thái làm mát thay vì làm lạnh hoàn toàn.
Ví dụ:
The drinks were chilled before the guests arrived.
(Đồ uống được làm mát trước khi khách đến.)
To Be Frozen – Được làm đông
Phân biệt:
To Be Frozen đồng nghĩa với To Be Refrigerated, nhưng chỉ trạng thái làm lạnh đến mức đóng băng.
Ví dụ:
The meat was frozen to preserve it for months.
(Thịt được làm đông để bảo quản trong nhiều tháng.)
To Be Stored Cold – Được bảo quản lạnh
Phân biệt:
To Be Stored Cold tương tự To Be Refrigerated, nhưng nhấn mạnh vào quá trình bảo quản ở nhiệt độ thấp.
Ví dụ:
The vaccines must be stored cold to remain effective.
(Vắc xin phải được bảo quản lạnh để duy trì hiệu quả.)
To Be Kept in a Cooler – Được giữ trong thiết bị làm lạnh
Phân biệt:
To Be Kept in a Cooler giống To Be Refrigerated, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ:
The sandwiches were kept in a cooler during the picnic.
(Bánh sandwich được giữ trong thiết bị làm lạnh trong buổi dã ngoại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết