VIETNAMESE

sự ướp chất thơm

hương liệu

word

ENGLISH

perfuming

  
NOUN

/ˈpɜːfjuːmɪŋ/

scenting, aromatizing

“Sự ướp chất thơm” là việc áp dụng hoặc thêm mùi thơm vào một vật hoặc môi trường.

Ví dụ

1.

Cô ấy dùng máy khuếch tán tinh dầu để tạo hương thơm cho phòng khách

She used an essential oil diffuser for fragrancing the living room.

2.

Việc ướp hương quần áo làm chúng thơm hơn.

Perfuming clothes makes them more pleasant.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của perfuming nhé! check Aromatization Phân biệt: Aromatization chỉ quá trình làm thơm bằng hương liệu, thường được sử dụng để làm tăng sự hấp dẫn của sản phẩm. Ví dụ: The aromatization of the product made it more appealing. (Việc ướp chất thơm cho sản phẩm khiến nó hấp dẫn hơn.) check Scenting Phân biệt: Scenting là hành động thêm hương thơm hoặc tạo mùi. Ví dụ: The room was scented with lavender oil. (Phòng được làm thơm bằng tinh dầu oải hương.) check Perfumation Phân biệt: Perfumation chỉ quá trình làm thơm bằng nước hoa hoặc chất tạo mùi. Ví dụ: The perfumation of the fabric left a lasting fragrance. (Sự ướp nước hoa cho vải để lại mùi hương lâu dài.) check Fragrance Addition Phân biệt: Fragrance addition chỉ việc thêm hương liệu hoặc mùi thơm vào sản phẩm. Ví dụ: Fragrance addition is common in candle production. (Việc thêm hương liệu thường được thực hiện trong sản xuất nến thơm.) check Infusion Phân biệt: Infusion là quá trình ngâm hoặc ướp để tạo mùi. Ví dụ: The infusion of herbs gave the soap a pleasant aroma. (Sự ướp thảo mộc mang lại hương thơm dễ chịu cho xà phòng.) check Fragrancing Phân biệt: Fragrancing chỉ hành động làm thơm, đặc biệt là với nước hoa hoặc tinh dầu. Ví dụ: The air freshener fragranced the entire car. (Chất làm thơm không khí đã làm thơm cả chiếc xe.)