VIETNAMESE
Đứng trước
đứng phía trước
ENGLISH
stand in front of
/stænd ɪn frʌnt ʌv/
Stand ahead, Face
Đứng trước là hành động hoặc trạng thái ở phía trước hoặc đối diện một vật, người hoặc tình huống.
Ví dụ
1.
Anh ấy đứng trước tòa nhà.
He stands in front of the building.
2.
Cô ấy đứng trước tôi.
She stood in front of me.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ stand in front of khi nói hoặc viết nhé!
Stand in front of + object/place - Đứng trước một vật hoặc một nơi
Ví dụ:
He stood in front of the mirror to adjust his tie.
(Anh ấy đứng trước gương để chỉnh lại cà vạt.)
Stand in front of + people - Đứng trước một nhóm người để trình bày hoặc phát biểu
Ví dụ:
She stood in front of the class to give her presentation.
(Cô ấy đứng trước lớp để trình bày.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết