VIETNAMESE

Dụng tâm

tập trung, cống hiến

word

ENGLISH

devote

  
VERB

/dɪˈvəʊt/

dedicate, focus

Dụng tâm là sự tập trung hết sức vào việc gì đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy dụng tâm học tập cho kỳ thi.

She devoted her time to studying for the exam.

2.

Anh ấy dụng tâm giúp đỡ người khác.

He devoted himself to helping others.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ devote nhé! checkDevotion (noun) - Sự tận tâm hoặc lòng trung thành Ví dụ: His devotion to his work is admirable. (Sự tận tâm của anh ấy đối với công việc thật đáng ngưỡng mộ.) checkDevoted (adjective) - Tận tâm hoặc trung thành Ví dụ: He is a devoted father who cares deeply for his children. (Anh ấy là một người cha tận tâm, luôn quan tâm sâu sắc đến các con của mình.) checkDevotedly (adverb) - Một cách tận tâm Ví dụ: She devotedly worked on the project until it was completed. (Cô ấy làm việc tận tâm cho dự án cho đến khi hoàn thành.)