VIETNAMESE
dựng lên
xây dựng, thiết lập, gây dựng
ENGLISH
build up
/bɪld ʌp/
establish, construct
Dựng lên là tạo ra hoặc xây dựng một thứ gì đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy dựng lên công việc kinh doanh từ đầu.
He built up his business from scratch.
2.
Họ dựng lên bức tường để bảo vệ.
They built up the wall for protection.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ build up khi nói hoặc viết nhé!
Build up confidence - Xây dựng sự tự tin
Ví dụ:
He attended classes to build up his confidence in public speaking.
(Anh ấy tham gia các lớp học để xây dựng sự tự tin khi nói trước công chúng.)
Build up a business - Dựng lên một doanh nghiệp
Ví dụ:
She worked hard to build up her own company.
(Cô ấy làm việc chăm chỉ để dựng lên công ty riêng của mình.)
Build up trust - Xây dựng lòng tin
Ví dụ:
It takes time to build up trust with customers.
(Phải mất thời gian để xây dựng lòng tin với khách hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết