VIETNAMESE
Đụng chạm
tiếp xúc
ENGLISH
come into contact
/kʌm ˈɪntu ˈkɒntækt/
encounter, touch
Đụng chạm là hành động tiếp xúc vào vật hoặc người, đôi khi mang tính nhạy cảm.
Ví dụ
1.
Anh ấy vô tình đụng chạm vào bức tranh.
He accidentally came into contact with the painting.
2.
Găng tay ngăn chặn đụng chạm với hóa chất.
The gloves prevent coming into contact with chemicals.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ come into contact khi nói hoặc viết nhé!
Come into contact with someone - Đụng chạm với ai đó
Ví dụ:
He came into contact with an old friend at the meeting.
(Anh ấy tình cờ gặp một người bạn cũ trong buổi họp.)
Come into contact with an object - Chạm vào một vật gì đó
Ví dụ:
The cleaning liquid shouldn’t come into contact with your skin.
(Dung dịch tẩy rửa không nên chạm vào da của bạn.)
Come into contact with ideas - Tiếp xúc với ý tưởng mới
Ví dụ:
During the seminar, they came into contact with innovative solutions.
(Trong buổi hội thảo, họ tiếp xúc với những giải pháp sáng tạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết