VIETNAMESE
bứa
cây bứa
ENGLISH
garcinia
/ɡɑːrˈsɪn.i.ə/
mangosteen
“Bứa” là một loại cây ăn quả, có vị chua, thường dùng làm gia vị hoặc làm thuốc.
Ví dụ
1.
Quả bứa chua và bổ dưỡng.
Garcinia fruits are sour and nutritious.
2.
Bứa được dùng trong nấu ăn truyền thống.
Garcinia is used in traditional cooking.
Ghi chú
Từ bứa là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và dinh dưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Tropical Fruit - Trái cây nhiệt đới
Ví dụ:
Garcinia is a tropical fruit known for its sour flavor.
(Bứa là một loại trái cây nhiệt đới nổi tiếng với vị chua.)
Weight Management - Kiểm soát cân nặng
Ví dụ:
Garcinia extract is used in weight management supplements.
(Chiết xuất bứa được sử dụng trong thực phẩm chức năng hỗ trợ giảm cân.)
Medicinal Plant - Cây thuốc
Ví dụ:
Garcinia is a medicinal plant with digestive benefits.
(Bứa là cây thuốc có lợi cho tiêu hóa.)
Hydroxycitric Acid - Axit hydroxycitric
Ví dụ:
Hydroxycitric acid in garcinia is believed to suppress appetite.
(Axit hydroxycitric trong bứa được cho là có tác dụng giảm cảm giác thèm ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết