VIETNAMESE

bùa

vật bảo vệ, linh vật

word

ENGLISH

charm

  
NOUN

/tʃɑːrm/

talisman, amulet

“Bùa” là vật hoặc ký hiệu được cho là mang lại may mắn, bảo vệ hoặc xua đuổi tà ma, thường được sử dụng trong tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ

1.

Bùa được đeo quanh cổ cô để bảo vệ.

The charm was worn around her neck for protection.

2.

Bùa thường được sử dụng trong các nghi lễ để xua đuổi tà ma.

Charms are commonly used in rituals to ward off evil spirits.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Charm nhé! check Talisman - Bùa phép bảo vệ Phân biệt: Talisman nhấn mạnh vào công dụng bảo vệ người đeo khỏi nguy hiểm hoặc vận xui, trong khi Charm mang nghĩa rộng hơn, có thể mang lại may mắn, tình yêu hoặc các lợi ích khác. Ví dụ: He carried a talisman to protect himself from harm. (Anh ấy mang theo một bùa phép bảo vệ để tránh tai họa.) check Magical Insignia - Biểu tượng phép thuật Phân biệt: Magical Insignia đề cập đến một ký hiệu hoặc biểu tượng mang sức mạnh huyền bí, trong khi Charm có thể là bất kỳ vật thể nào được cho là có sức mạnh siêu nhiên. Ví dụ: The book contained ancient magical insignia used in rituals. (Cuốn sách chứa các biểu tượng phép thuật cổ xưa được dùng trong nghi lễ.) check Hex Token - Bùa có khả năng yểm bùa Phân biệt: Hex Token thường dùng để chỉ loại bùa có thể mang lại tác dụng tốt hoặc xấu, tùy vào mục đích sử dụng, trong khi Charm thường mang nghĩa tích cực. Ví dụ: The witch handed him a hex token to ward off enemies. (Mụ phù thủy đưa cho anh ta một lá bùa yểm để xua đuổi kẻ thù.) check Protective Sigil - Ký hiệu bảo hộ Phân biệt: Protective Sigil thường là một biểu tượng vẽ hoặc khắc lên đồ vật để bảo vệ người sở hữu, trong khi Charm có thể là bất kỳ vật thể nào được cho là có sức mạnh bảo vệ. Ví dụ: The protective sigil was carved on the amulet to shield the wearer. (Ký hiệu bảo hộ được khắc trên bùa hộ mệnh để bảo vệ người đeo.)