VIETNAMESE

đức ông

linh mục cao cấp

word

ENGLISH

Monsignor

  
NOUN

/mɒnˈsiː.njər/

senior priest

“Đức Ông” là danh hiệu dành cho một linh mục cao cấp hoặc có đóng góp đặc biệt trong Giáo hội Công giáo.

Ví dụ

1.

Đức Ông dẫn dắt giáo dân trong buổi lễ.

The Monsignor led the congregation in prayer during the mass.

2.

Các Đức Ông được công nhận vì sự phục vụ cho Giáo hội.

Monsignors are recognized for their service to the Church.

Ghi chú

Từ Đức Ông là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáoCông giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các danh hiệu trong Giáo hội Công giáo nhé! check Cardinal - Hồng y Ví dụ: The Cardinal plays an important role in electing the Pope. (Hồng y đóng vai trò quan trọng trong việc bầu chọn Giáo hoàng.) check Bishop - Giám mục Ví dụ: The Bishop oversees the administration of a diocese. (Giám mục giám sát việc quản lý một giáo phận.) check Archbishop - Tổng giám mục Ví dụ: The Archbishop presides over a larger ecclesiastical province. (Tổng giám mục chủ trì một khu vực giáo hội rộng lớn hơn.) check Papal Prelate - Giáo sĩ được Đức Giáo Hoàng phong chức Ví dụ: A Papal Prelate is honored for exceptional service to the Church. (Một Giáo sĩ được Đức Giáo Hoàng phong chức để tôn vinh sự phục vụ xuất sắc cho Giáo hội.)