VIETNAMESE
đưa ra lời khuyên
khuyên nhủ
ENGLISH
give advice
/ɡɪv ædˈvaɪs/
offer guidance
Đưa ra lời khuyên là hành động cung cấp ý kiến để giúp đỡ ai đó giải quyết vấn đề.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên hữu ích.
She gave useful advice.
2.
Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên thiết thực.
The doctor gave practical advice.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ give khi nói hoặc viết nhé!
Give + someone + something - Đưa hoặc cung cấp cái gì cho ai
Ví dụ:
She gave him a book for his birthday.
(Cô ấy đã tặng anh ấy một cuốn sách vào sinh nhật.)
Give + advice/help/information - Cung cấp thông tin hoặc sự trợ giúp
Ví dụ:
The teacher gave valuable advice to her students.
(Cô giáo đã đưa ra những lời khuyên quý giá cho học sinh của mình.)
Give + expression (e.g., give a smile) - Thể hiện cảm xúc
Ví dụ:
He gave a smile of relief when he saw her.
(Anh ấy nở một nụ cười nhẹ nhõm khi nhìn thấy cô ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết