VIETNAMESE

đưa đến kết quả

dẫn đến kết quả

word

ENGLISH

result in

  
VERB

/rɪzʌlt ɪn/

lead to, bring about

Đưa đến kết quả là dẫn đến một kết quả nhất định sau một quá trình.

Ví dụ

1.

Làm việc chăm chỉ sẽ đưa đến kết quả thành công.

Hard work will result in success.

2.

Nỗ lực của họ đã đưa đến kết quả đột phá.

Their efforts resulted in a breakthrough.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của result in nhé! check Lead to - Dẫn đến Phân biệt: Lead to được sử dụng khi nói về nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả. Ví dụ: Poor planning can lead to failure. (Lập kế hoạch kém có thể dẫn đến thất bại.) check Cause - Gây ra Phân biệt: Cause nhấn mạnh tác động của nguyên nhân đến kết quả. Ví dụ: Smoking causes lung cancer. (Hút thuốc gây ra ung thư phổi.) check Bring about - Mang lại Phân biệt: Bring about thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ hành động dẫn đến thay đổi tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: The new policy brought about significant improvements. (Chính sách mới mang lại những cải tiến đáng kể.)