VIETNAMESE

đưa ra

trình bày, nêu ra

word

ENGLISH

present

  
VERB

/prɪˈzɛnt/

propose

“Đưa ra” là hành động cung cấp hoặc trình bày một ý kiến hay đề xuất.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã đưa ra ý tưởng tại cuộc họp.

He presented the idea at the meeting.

2.

Cô ấy sẽ đưa ra các phát hiện sớm.

She will present her findings soon.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của present nhé! check Offer Phân biệt: Offer có nghĩa cung cấp hoặc đưa ra một lựa chọn hoặc giải pháp. Ví dụ: She offered her ideas during the meeting. (Cô ấy đã đưa ra ý tưởng của mình trong cuộc họp.) check Introduce Phân biệt: Introduce là giới thiệu hoặc trình bày một khái niệm hoặc đối tượng mới. Ví dụ: The professor introduced a new theory in the lecture. (Giáo sư đã giới thiệu một lý thuyết mới trong bài giảng.) check Propose Phân biệt: Propose mang nghĩa đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch, thường mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: He proposed a new marketing strategy. (Anh ấy đã đề xuất một chiến lược tiếp thị mới.)