VIETNAMESE

đưa ra kết luận

rút ra kết luận

word

ENGLISH

draw a conclusion

  
VERB

/drɔː ə kənˈkluːʒən/

reach conclusion

Đưa ra kết luận là hành động trình bày kết quả cuối cùng của một quá trình suy luận.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã đưa ra một kết luận logic.

He drew a logical conclusion.

2.

Các nhà nghiên cứu đã đưa ra những kết luận tương tự.

The researchers drew similar conclusions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của draw a conclusion nhé! check Infer Phân biệt: Infer là suy ra từ dữ kiện hoặc thông tin có sẵn. Ví dụ: From the data, we can infer that sales will increase next quarter. (Từ dữ liệu, chúng ta có thể suy ra rằng doanh số sẽ tăng vào quý sau.) check Deduce Phân biệt: Deduce là rút ra kết luận bằng logic từ các sự kiện hoặc manh mối. Ví dụ: He deduced the solution from the clues provided. (Anh ấy đã rút ra lời giải từ những manh mối được cung cấp.) check Conclude Phân biệt: Conclude là kết luận chính thức hoặc đưa ra quyết định cuối cùng. Ví dụ: The judge concluded that the defendant was guilty. (Thẩm phán đã kết luận rằng bị cáo có tội.)