VIETNAMESE
đưa lên ngôi
phong lên ngôi
ENGLISH
enthrone
/ɛnˈθroʊn/
crown, install
“Đưa lên ngôi” là hành động phong một người lên vị trí cao quý.
Ví dụ
1.
Nhà vua đã được đưa lên ngôi năm ngoái.
The king was enthroned last year.
2.
Họ đã đưa lên ngôi cho cô ấy làm nữ hoàng.
They enthroned her as the queen.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của enthrone nhé!
Crown
Phân biệt:
Crown tập trung vào nghi thức đội vương miện, thường dùng khi nói về các vị vua và nữ hoàng.
Ví dụ:
The queen was crowned in a grand ceremony.
(Nữ hoàng đã được đội vương miện trong một buổi lễ long trọng.)
Install
Phân biệt:
Install dùng trong các trường hợp phi nghi lễ hơn, nói về việc bổ nhiệm vào một vị trí.
Ví dụ:
He was installed as the president of the company.
(Anh ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch công ty.)
Inaugurate
Phân biệt:
Inaugurate dùng để miêu tả lễ nhậm chức chính thức.
Ví dụ:
The president was inaugurated in January.
(Tổng thống đã nhậm chức vào tháng Một.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết