VIETNAMESE
Dừa khô
ENGLISH
Dried coconut
/ˈdraɪd ˈkoʊ.kə.nʌt/
"Dừa khô" là loại dừa già, vỏ cứng, cùi dày và béo, thường dùng làm nước cốt dừa hoặc chế biến thực phẩm.
Ví dụ
1.
Dừa khô được dùng để làm nước cốt dừa.
Dried coconuts are used to make coconut milk.
2.
Cùi dừa khô được nạo để nấu ăn.
Dried coconut meat is grated for cooking.
Ghi chú
Từ Dried coconut là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực phẩm và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Desiccated coconut - Dừa sấy khô
Ví dụ:
Dried coconut is often sold as desiccated coconut, which is grated and used in cooking.
(Dừa khô thường được bán dưới dạng dừa sấy khô, đã được bào nhỏ và dùng trong nấu ăn.)
Coconut product - Sản phẩm từ dừa
Ví dụ:
Dried coconut is a common coconut product used in many dishes and desserts.
(Dừa khô là một sản phẩm từ dừa thường được sử dụng trong nhiều món ăn và tráng miệng.)
Coconut flakes - Mảnh dừa
Ví dụ:
Dried coconut is often processed into coconut flakes for use in baking and snacks.
(Dừa khô thường được chế biến thành mảnh dừa để sử dụng trong làm bánh và đồ ăn vặt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết