VIETNAMESE

đưa đường

dẫn đường, chỉ dẫn, dìu

word

ENGLISH

guide

  
VERB

/gaɪd/

direct, lead, show the way, lead, assist

“Đưa đường” là hành động chỉ dẫn hoặc dẫn dắt ai đó đi đúng hướng.

Ví dụ

1.

Anh ấy sẽ đưa đường bạn đến văn phòng.

He will guide you to the office.

2.

Cô ấy đã đưa đường chúng tôi đến đúng phố.

She guided us to the correct street.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của guide nhé! check Direct Phân biệt: Direct nhấn mạnh hướng dẫn hoặc chỉ dẫn một cách cụ thể và rõ ràng, thường gắn liền với việc chỉ đường hoặc chỉ dẫn trong công việc. Ví dụ: The receptionist directed us to the conference room. (Nhân viên lễ tân đã chỉ chúng tôi đến phòng hội nghị.) check Lead Phân biệt: Lead nhấn mạnh vai trò người dẫn đầu, đưa ai đó đến một nơi hoặc trong một nhiệm vụ. Ví dụ: The tour guide led the group through the ancient ruins. (Hướng dẫn viên đã dẫn nhóm đi qua các tàn tích cổ đại.) check Show the way Phân biệt: Show the way thường sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng, chỉ đơn giản là chỉ đường. Ví dụ: He showed me the way to the nearest bus stop. (Anh ấy chỉ cho tôi đường đến trạm xe buýt gần nhất.) check Assist Phân biệt: Assist nhấn mạnh việc đồng hành hoặc giúp đỡ trong một nhiệm vụ, thay vì chỉ đạo hoàn toàn. Ví dụ: The teacher assisted the students in completing their projects. (Giáo viên đã hỗ trợ học sinh hoàn thành dự án của họ.)