VIETNAMESE
dự tính
dự đoán, hoạch định
ENGLISH
plan
/plæn/
anticipate
“Dự tính” là sự lập kế hoạch hoặc dự đoán trước điều gì sẽ xảy ra.
Ví dụ
1.
Họ dự tính bắt đầu dự án sớm.
They plan to start the project soon.
2.
Cô ấy dự tính du học.
She plans to study abroad.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ plan khi nói hoặc viết nhé!
Plan + to + verb - Dự định làm gì
Ví dụ:
We plan to launch the product next month.
(Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm vào tháng tới.)
Plan + for + noun - Lập kế hoạch cho một thứ gì đó
Ví dụ:
They are planning for their future together.
(Họ đang lập kế hoạch cho tương lai của họ.)
Plan + on + verb-ing - Lên kế hoạch thực hiện một hành động
Ví dụ:
She plans on traveling to Europe this summer.
(Cô ấy dự định đi du lịch châu Âu mùa hè này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết