VIETNAMESE

du lịch phượt

phượt bụi

word

ENGLISH

backpacking

  
NOUN

/ˈbækˌpækɪŋ/

budget travel

“Du lịch phượt” là loại hình du lịch tiết kiệm và tự do khám phá.

Ví dụ

1.

Du lịch phượt tiết kiệm và thú vị.

Backpacking is affordable and fun.

2.

Du lịch phượt thu hút người trẻ.

Backpacking appeals to young people.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của backpacking nhé! check Hiking Phân biệt: Hiking chỉ việc đi bộ đường dài, thường là ở các vùng núi, không phải du lịch xa như backpacking. Ví dụ: Hiking in the Alps is a refreshing experience. (Đi bộ đường dài ở dãy Alps là một trải nghiệm sảng khoái.) check Trekking Phân biệt: Trekking là các chuyến đi bộ dài ngày ở các địa hình khó khăn hơn hiking. Ví dụ: They spent a week trekking through the Himalayas. (Họ đã dành một tuần trekking qua dãy Himalaya.) check Solo travel Phân biệt: Solo travel nhấn mạnh vào việc đi du lịch một mình, tự trải nghiệm mà không nhất thiết phải tiết kiệm hay dùng balo. Ví dụ: Solo travel gives you the freedom to explore at your own pace. (Du lịch một mình mang lại sự tự do khám phá theo nhịp độ riêng.)