VIETNAMESE
du lịch khám phá
phiêu lưu, thám hiểm
ENGLISH
exploratory travel
/ɪkˈsplɔːrətəri ˈtrævəl/
adventure travel
“Du lịch khám phá” là loại hình du lịch tìm hiểu những địa điểm, văn hóa mới mẻ.
Ví dụ
1.
Du lịch khám phá mở rộng tầm nhìn của bạn.
Exploratory travel expands your horizons.
2.
Du lịch khám phá thúc đẩy việc học hỏi.
Exploratory travel fosters learning.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exploratory travel nhé!
Expedition
Phân biệt:
Expedition là một cuộc hành trình dài, được thực hiện nhằm khám phá, nghiên cứu, hoặc tìm hiểu điều gì đó mới.
Ví dụ:
The expedition aimed to discover new species in the rainforest.
(Cuộc thám hiểm nhằm khám phá các loài mới trong rừng nhiệt đới.)
Quest
Phân biệt:
Quest là chuyến đi nhằm tìm kiếm một vật hoặc mục tiêu quan trọng, huyền thoại hoặc hiếm có.
Ví dụ:
He went on a quest to find the legendary city of gold.
(Anh ta đã thực hiện một chuyến hành trình để tìm kiếm thành phố vàng huyền thoại.)
Adventure
Phân biệt:
Adventure là chuyến đi mang lại cảm giác mạo hiểm, đầy thú vị, và có thể là nguy hiểm.
Ví dụ:
Our adventure took us through dense jungles and across roaring rivers.
(Cuộc phiêu lưu của chúng tôi đưa chúng tôi qua những khu rừng rậm rạp và những dòng sông cuồn cuộn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết