VIETNAMESE

Du học thạc sĩ

word

ENGLISH

Master's Study Abroad

  
NOUN

/ˈmɑːstəz ˈstʌdi əˈbrɔd/

“Du học thạc sĩ” là việc theo học chương trình thạc sĩ tại nước ngoài.

Ví dụ

1.

Du học thạc sĩ cho phép sinh viên chuyên sâu trong các lĩnh vực tiên tiến trên toàn cầu.

Master's study abroad enables students to specialize in advanced fields internationally.

2.

Các chuyên gia thường theo đuổi du học thạc sĩ để nâng cao uy tín nghề nghiệp.

Professionals often pursue master's study abroad to enhance their credentials.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Master's Study Abroad nhé!

check Graduate Study Abroad – Du học sau đại học

Phân biệt: Graduate Study Abroad đề cập đến việc học tập ở bậc sau đại học (bao gồm thạc sĩ và tiến sĩ) tại một quốc gia khác, giúp sinh viên tiếp cận nền giáo dục quốc tế và mở rộng cơ hội nghiên cứu.

Ví dụ: Many professionals pursue graduate study abroad to enhance their expertise. (Nhiều chuyên gia theo đuổi du học sau đại học để nâng cao chuyên môn của mình.)

check International Master's Program – Chương trình thạc sĩ quốc tế

Phân biệt: International Master's Program thường là chương trình đào tạo thạc sĩ có tính toàn cầu, có thể được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc kết hợp với việc trao đổi học tập giữa các nước.

Ví dụ: She enrolled in an international master's program in business administration. (Cô ấy đăng ký một chương trình thạc sĩ quốc tế về quản trị kinh doanh.)

check Postgraduate Study Abroad – Du học bậc sau đại học

Phân biệt: Postgraduate Study Abroad là thuật ngữ chung cho các chương trình học sau khi hoàn thành bằng cử nhân, bao gồm cả thạc sĩ và tiến sĩ, với mục tiêu nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ: The university offers scholarships for postgraduate study abroad in engineering. (Trường đại học cung cấp học bổng cho chương trình du học bậc sau đại học trong ngành kỹ thuật.)