VIETNAMESE

đề dụ

gợi ý, khuyến nghị

word

ENGLISH

suggest

  
VERB

/səˈdʒɛst/

propose, recommend

“Đề dụ” là việc gợi ý hoặc đưa ra lời khuyên để giải thích điều gì đó.

Ví dụ

1.

Tôi đề dụ rằng chúng ta nên nghỉ giải lao.

I suggest we take a break now.

2.

Bạn có thể đề dụ một nơi ăn tối tốt không?

Can you suggest a good place for dinner?

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của suggest nhé! check Recommend - Khuyên bảo Phân biệt: Recommend mang tính chất khuyên bảo mạnh hơn suggest, thường được sử dụng khi người nói có kinh nghiệm hoặc thẩm quyền về vấn đề được đề cập. Ví dụ: The doctor recommended that I take a few days off work. (Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ làm vài ngày.) check Advocate - Ủng hộ Phân biệt: Advocate thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ sự ủng hộ công khai một quan điểm hoặc ý kiến. Ví dụ: She advocates for equal pay for women in the workplace. (Cô ấy ủng hộ việc trả lương công bằng cho phụ nữ tại nơi làm việc.) check Propose - Đề xuất Phân biệt: Propose thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi trình bày ý tưởng, kế hoạch cụ thể. Ví dụ: He proposed a new solution to the traffic problem. (Anh ấy đề xuất một giải pháp mới cho vấn đề giao thông.)