VIETNAMESE
chạm vía
mang vía
ENGLISH
jinxing
/ˈdʒɪŋksɪŋ/
casting bad luck
“Chạm vía” là hành động vô tình ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc sức khỏe của người khác, theo quan niệm dân gian.
Ví dụ
1.
Anh ta sợ chạm vía trước kỳ thi quan trọng.
He was afraid of jinxing his chances before the big exam.
2.
Cô ấy tránh nhắc đến nó để không chạm vía.
She avoided talking about it to prevent jinxing herself.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của jinxing nhé!
Bad omen - Điềm xấu
Phân biệt:
Bad omen chỉ những dấu hiệu hoặc sự kiện báo hiệu điều không may, trong khi jinxing tập trung vào hành động vô tình gây xui xẻo cho người khác.
Ví dụ:
Seeing a black cat was considered a bad omen.
(Nhìn thấy một con mèo đen được coi là điềm xấu.)
Bringing misfortune - Mang lại điều không may
Phân biệt:
Bringing misfortune đề cập đến hành động gây ra sự xui rủi, nhưng có thể do cố ý hoặc vô tình, trong khi jinxing thường mang ý nghĩa vô tình hơn.
Ví dụ:
His careless words ended up bringing misfortune to the team.
(Những lời nói bất cẩn của anh ta đã mang lại điều không may cho cả đội.)
Hexing - Trù ẻo
Phân biệt:
Hexing thường liên quan đến lời nguyền hoặc phép thuật làm hại người khác, trong khi jinxing chỉ là một hành động vô ý mang lại điều xấu.
Ví dụ:
The old woman was accused of hexing her neighbors.
(Bà lão bị buộc tội đã trù ẻo hàng xóm của mình.)
Casting a spell of bad luck - Gây xui xẻo
Phân biệt:
Casting a spell of bad luck mang sắc thái huyền bí và thường gắn với mê tín, trong khi jinxing có thể đơn giản chỉ là một sự trùng hợp.
Ví dụ:
The villagers believed she was casting a spell of bad luck on them.
(Người dân trong làng tin rằng bà ấy đang gây xui xẻo cho họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết