VIETNAMESE
đồng ý giao cấu với ai
chấp nhận
ENGLISH
consent to intercourse
/kənˈsɛnt tu ˈɪntəkɔːrs/
assent
“Đồng ý giao cấu với ai” là chấp nhận thực hiện hành vi tình dục với người khác.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã đồng ý giao cấu với anh ấy.
She consented to intercourse.
2.
Anh ta phải chắc chắn cô ấy đồng ý giao cấu.
He must ensure she consents to intercourse.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ consent khi nói hoặc viết nhé!
Mutual consent - Đồng thuận từ cả hai phía
Ví dụ:
The relationship was based on mutual consent.
(Mối quan hệ dựa trên sự đồng thuận từ cả hai phía.)
Explicit consent - Sự đồng ý rõ ràng và minh bạch
Ví dụ:
The agreement required explicit consent from both parties.
(Thỏa thuận yêu cầu sự đồng ý rõ ràng từ cả hai bên.)
Verbal consent - Sự đồng ý bằng lời nói
Ví dụ:
He ensured there was verbal consent before proceeding.
(Anh ấy đảm bảo có sự đồng ý bằng lời nói trước khi tiếp tục.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết