VIETNAMESE

đóng vảy

khô da

word

ENGLISH

scab over

  
VERB

/skæb ˈoʊvər/

crust over

“Đóng vảy” là hiện tượng da bị tổn thương khô lại và hình thành lớp cứng bảo vệ.

Ví dụ

1.

Vết thương bắt đầu đóng vảy.

The wound began to scab over.

2.

Hãy chờ cho vết cắt đóng vảy.

Wait until the cut scabs over.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của scab over nhé! check Heal Phân biệt: Heal là quá trình hồi phục từ vết thương, trong khi scab over là sự hình thành lớp vỏ trên vết thương. Ví dụ: The wound healed within a week. (Vết thương đã lành trong vòng một tuần.) check Crust Phân biệt: Crust là lớp vỏ khô, trong khi scab over là sự hình thành vỏ trên vết thương. Ví dụ: A crust formed over the blister. (Một lớp vỏ đã hình thành trên chỗ phồng.) check Cicatrize Phân biệt: Cicatrize là quá trình liền sẹo, khác với scab over chủ yếu liên quan đến sự hình thành vỏ. Ví dụ: The surgeon ensured the cut would cicatrize properly. (Bác sĩ phẫu thuật đảm bảo vết cắt sẽ liền sẹo đúng cách.)