VIETNAMESE

Dong

Cây dong

word

ENGLISH

Arrowroot

  
NOUN

/ˈær.oʊˌruːt/

Tacca

"Dong" là một loại cây có củ, thường dùng để làm bột hoặc bánh, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Ví dụ

1.

Bột dong được dùng để làm bánh.

Arrowroot starch is used to make cakes.

2.

Dong được trồng để lấy củ ăn được.

Arrowroot is cultivated for its edible tubers.

Ghi chú

Từ Arrowroot là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Root starch - Tinh bột từ củ Ví dụ: Arrowroot is known for its root starch, which is commonly used as a thickening agent. (Cây dong nổi tiếng với tinh bột từ củ, thường được dùng như một chất làm đặc.) check Edible tuber - Củ ăn được Ví dụ: The arrowroot plant is an edible tuber that is widely consumed in tropical regions. (Cây dong là một loại củ ăn được, được tiêu thụ rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới.) check Starch plant - Cây chứa tinh bột Ví dụ: Arrowroot is a starch plant known for its easily digestible properties. (Cây dong là một cây chứa tinh bột nổi tiếng với đặc tính dễ tiêu hóa.)