VIETNAMESE
đóng sầm cửa
khép cửa mạnh
ENGLISH
slam the door
/slæm ðə dɔr/
bang the door
Đóng sầm cửa là hành động khép mạnh cửa gây ra tiếng động lớn.
Ví dụ
1.
Anh ấy đóng sầm cửa trong cơn giận dữ.
He slammed the door in anger.
2.
Cô ấy đóng sầm cửa sau lưng.
She slammed the door behind her.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ slam the door khi nói hoặc viết nhé!
Slam the door + in someone’s face: Đóng cửa từ chối thẳng thừng.
Ví dụ:
He slammed the door in her face without saying a word.
(Anh ấy đóng sầm cửa vào mặt cô mà không nói một lời.)
Slam the door shut: Đóng cửa mạnh mẽ và dứt khoát.
Ví dụ:
The wind slammed the door shut.
(Gió đã đóng sầm cửa lại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết