VIETNAMESE

dòng hải lưu

hải lưu, luồng nước biển

word

ENGLISH

ocean current

  
NOUN

/ˈoʊʃən ˈkʌrənt/

water flow

“Dòng hải lưu” là dòng nước chảy liên tục trong đại dương do các yếu tố tự nhiên.

Ví dụ

1.

Dòng Gulf Stream là một dòng hải lưu chính.

The Gulf Stream is a major ocean current.

2.

Tàu thuyền định hướng dựa trên các dòng hải lưu.

Ships navigate based on ocean current patterns.

Ghi chú

Từ Current là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Current nhé! check Nghĩa 1: Dòng chảy hoặc dòng nước Ví dụ: The river's current was too strong to swim against. (Dòng chảy của con sông quá mạnh để bơi ngược lại.) check Nghĩa 2: Dòng điện Ví dụ: The electric current flows through the copper wire. (Dòng điện chảy qua dây đồng.) check Nghĩa 3: Hiện tại Ví dụ: The current weather forecast predicts rain. (Dự báo thời tiết hiện tại dự đoán có mưa.) check Nghĩa 4: Đang lưu hành hoặc được sử dụng Ví dụ: The current currency in Japan is the yen. (Đồng tiền đang lưu hành ở Nhật Bản là yên.)