VIETNAMESE

dần dần

chậm rãi

ENGLISH

gradual

  
NOUN

/ˈgræʤuəl/

slow

Dần dần là làm một cách từ từ, rất chậm rãi, không vội vã.

Ví dụ

1.

Số liệu bán hàng của chúng tôi đã được cải thiện dần dần trong hai năm qua.

There has been a gradual improvement in our sales figures over the last two years.

2.

Giảm cân là một quá trình chậm rãi và dần dần.

Losing weight is a slow, gradual process..

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số từ vựng mang ý nghĩa “từ từ, vừa phải” trong tiếng Anh nha!

- moderate (vừa phải) Cook over a moderate heat. (Nấu ở nhiệt độ vừa phải thôi.)

- even (đồng đều): Try to keep your stitches absolutely even. (Cố gắng giữ cho các mũi khâu của bạn đồng đều tuyệt đối.)

- step by step (theo từng bước): The new procedure should be carried out step-by-step, so don’t rush it! (Kế hoạch mới nên được diễn ra theo từng bước, nên đừng nóng vội!)

- gradual (dần dần): Losing weight is a slow, gradual process. (Giảm cân là một quá trình chậm rãi và dần dần.)