VIETNAMESE
dòng chữ
ENGLISH
line of text
NOUN
/laɪn ʌv tɛkst/
string of text
Dòng chữ là một dòng tập hợp các chữ cái.
Ví dụ
1.
Trên nòng súng có dòng chữ "Tôi sẽ không sợ điều ác".
On the barrel of the gun has a line of text meaning "I will fear no evil".
2.
Dòng chữ gì trên áo của bạn vậy?
What's that line of text on your T-shirt?
Ghi chú
Một số từ liên quan với line of text:
- words (từ)
- sentences (câu)
- paragraphs (đoạn văn)
- essay (bài viết)