VIETNAMESE

đơn thần

thờ một thần chính

word

ENGLISH

henotheism

  
NOUN

/ˈhɛn.oʊˌθiː.ɪ.zəm/

primary deity worship

Đơn thần là cách thờ một vị thần riêng biệt mà không bác bỏ sự tồn tại của các thần khác.

Ví dụ

1.

Một số tôn giáo cổ đại thực hành đơn thần.

Some ancient religions practiced henotheism.

2.

Đơn thần cho phép thờ một vị thần chính nhưng vẫn công nhận các thần khác.

Henotheism allows devotion to one god while recognizing others.

Ghi chú

Từ Đơn thần là một từ vựng thuộc lĩnh vực tín ngưỡng và tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các hệ thống niềm tin tương tự nhé! check Monotheism - Độc thần giáo Ví dụ: Christianity, Islam, and Judaism are based on monotheism. (Cơ Đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo dựa trên thuyết độc thần.) check Polytheism - Đa thần giáo Ví dụ: Ancient Greek religion followed polytheism, worshiping many gods. (Tôn giáo Hy Lạp cổ đại theo thuyết đa thần, thờ nhiều vị thần.) check Pantheism - Vạn thần giáo Ví dụ: Some philosophical schools embrace pantheism, seeing God in all things. (Một số trường phái triết học theo thuyết vạn thần, coi thần hiện diện trong mọi thứ.) check Henotheism - Thuyết đơn thần Ví dụ: Some Hindu traditions exhibit henotheism, focusing on one deity while accepting others. (Một số truyền thống Hindu thể hiện thuyết đơn thần, tập trung thờ một vị thần chính nhưng không bác bỏ các thần khác.)