VIETNAMESE

đồn lũy

pháo đài, công sự

word

ENGLISH

fortress

  
NOUN

/ˈfɔːr.trəs/

stronghold, fort

“Đồn lũy” là các công trình quân sự xây dựng để bảo vệ một khu vực hoặc sử dụng trong chiến đấu.

Ví dụ

1.

Đồn lũy bảo vệ thành phố khỏi các lực lượng xâm lược.

The fortress protected the city from invading forces.

2.

Đồn lũy cổ là một điểm đến du lịch phổ biến.

The ancient fortress is a popular tourist destination.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fortress nhé! check Castle – Lâu đài Phân biệt: Castle là một loại pháo đài, thường được xây dựng để làm nơi ở của vua chúa hoặc quý tộc, có kiến trúc nguy nga và tráng lệ. Fortress mang nghĩa chung hơn, chỉ các công trình phòng thủ quân sự. Ví dụ: The medieval castle was surrounded by a moat and high walls. (Lâu đài thời trung cổ được bao quanh bởi một con hào và những bức tường cao.) check Citadel – Pháo đài Phân biệt: Citadel là một pháo đài kiên cố, thường nằm ở vị trí chiến lược quan trọng, được sử dụng để bảo vệ một thành phố hoặc khu vực. Ví dụ: The citadel overlooked the city and provided a strong defense against invaders. (Pháo đài nhìn ra thành phố và cung cấp một tuyến phòng thủ vững chắc chống lại quân xâm lược.) check Stronghold – Căn cứ địa Phân biệt: Stronghold là một nơi được bảo vệ kiên cố, có thể là một pháo đài, một tòa nhà hoặc một khu vực địa lý. Ví dụ: The rebels retreated to their stronghold in the mountains. (Những kẻ nổi loạn rút lui về căn cứ địa của họ trên núi.) check Fortification – Công sự Phân biệt: Fortification là công sự, là những công trình được xây dựng để tăng cường khả năng phòng thủ, bao gồm tường thành, hào, tháp canh... Ví dụ: The city's fortifications were designed to withstand a long siege. (Các công sự của thành phố được thiết kế để chống chọi với một cuộc bao vây lâu dài.)