VIETNAMESE
đờm trong cổ họng
nhầy cổ họng
ENGLISH
throat mucus
/θrəʊt ˈmjuː.kəs/
throat phlegm
Chất nhầy tích tụ trong cổ họng, gây cảm giác vướng hoặc khó chịu.
Ví dụ
1.
Uống trà ấm giúp làm sạch đờm trong cổ họng.
Drinking warm tea helps clear throat mucus.
2.
Đờm trong cổ họng tăng lên khi bị cảm hoặc dị ứng.
Throat mucus increases during colds and allergies.
Ghi chú
Từ Throat mucus là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học và sinh học hô hấp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Phlegm – Đờm
Ví dụ: Drinking warm tea helps to clear phlegm in the throat.
(Uống trà ấm giúp làm sạch đờm trong cổ họng.)
Sputum – Đờm tiết ra
Ví dụ: The doctor analyzed the patient’s sputum for signs of infection.
(Bác sĩ phân tích đờm của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Throat irritation – Kích ứng cổ họng
Ví dụ: Throat irritation can be relieved by gargling salt water.
(Kích ứng cổ họng có thể giảm bằng cách súc miệng với nước muối.)
Mucociliary clearance – Quá trình làm sạch nhầy nhờ lông mao
Ví dụ: Smoking impairs mucociliary clearance, leading to mucus buildup.
(Hút thuốc làm giảm khả năng làm sạch nhầy, dẫn đến tích tụ chất nhầy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết