VIETNAMESE
đốm
vệt
ENGLISH
spot
/spɒt/
speck
Đốm là các vệt hoặc điểm nhỏ có màu sắc khác biệt so với nền.
Ví dụ
1.
Chiếc bàn được lau sạch mọi đốm.
The table was cleaned to remove every spot.
2.
Cô ấy nhận thấy một đốm mực trên váy.
She noticed a spot of ink on her dress.
Ghi chú
Từ Spot là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Spot nhé!
Nghĩa 1: Điểm hoặc vệt nhỏ: Một khu vực nhỏ có màu sắc hoặc hình dạng khác biệt.
Ví dụ: She noticed a spot of ink on her notebook.
(Cô ấy nhận thấy một vệt mực trên quyển sổ.)
Nghĩa 2: Vị trí cụ thể: Một nơi được xác định bởi mục đích hoặc đặc điểm riêng.
Ví dụ: This is the perfect spot for a picnic.
(Đây là vị trí lý tưởng cho một buổi dã ngoại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết