VIETNAMESE

đối tác làm ăn

đối tác trong kinh doanh

ENGLISH

business partner

  
NOUN

/ˈbɪznəs ˈpɑrtnər/

business counterpart

Đối tác làm ăn là người hoặc tổ chức mình hợp tác trong công việc kinh doanh.

Ví dụ

1.

Chúng tôi và các đối tác làm ăn của chúng tôi đang cùng nhau phát triển một sản phẩm mới.

We and our business partners are working together to develop a new product.

2.

Các đối tác làm ăn đã hợp tác với nhau nhiều năm.

The business partners have been working together for many years.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt partner counterpart nha! - Partner (cộng sự, đối tác): thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính hợp tác, như kinh doanh, công việc hoặc đời sống cá nhân. Partner ám chỉ một người đang hợp tác với một người khác để đạt được một mục tiêu chung. Ví dụ: The two companies are partners in a joint venture. (Hai công ty là đối tác trong một liên doanh.) - Counterpart (đối tác, người tương nhiệm): thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính chính thức, như ngoại giao hoặc thương mại. Counterpart ám chỉ một người có vai trò hoặc chức năng tương đương với một người khác trong một tổ chức hoặc cơ quan khác. Ví dụ: The US ambassador to Vietnam met with his counterpart from the Vietnamese Ministry of Foreign Affairs. (Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam đã gặp gỡ đối tác của ông ta từ Bộ Ngoại giao Việt Nam.)