VIETNAMESE

đối nội đối ngoại

word

ENGLISH

internal and external affairs

  
NOUN

/ɪnˈtɜrnəl ənd ɛkˈstɜrnəl əˈfɛrz/

domestic and foreign relations

“Đối nội đối ngoại” là các hoạt động liên quan đến quản lý nội bộ và giao tiếp quốc tế trong một tổ chức hoặc quốc gia.

Ví dụ

1.

Đối nội đối ngoại rất quan trọng.

Internal and external affairs are crucial.

2.

Quản lý đối nội đối ngoại là yếu tố then chốt.

Managing internal and external affairs is key.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của internal and external affairs nhé! check Domestic and foreign affairs Phân biệt: Domestic and foreign affairs nhấn mạnh cụ thể vào phạm vi quốc gia (domestic) và ngoài quốc gia (foreign). Ví dụ: The government prioritizes domestic and foreign affairs equally. (Chính phủ ưu tiên cả đối nội và đối ngoại một cách cân bằng.) check Internal and international relations Phân biệt: Internal and international relations nhấn mạnh mối quan hệ quốc tế (international) trong bối cảnh đối ngoại. Ví dụ: The ministry oversees internal and international relations. (Bộ quản lý các mối quan hệ đối nội và quốc tế.) check National and global policies Phân biệt: National and global policies liên quan đến các chính sách cụ thể ở phạm vi quốc gia và toàn cầu. Ví dụ: National and global policies are interconnected in the modern era. (Các chính sách quốc gia và toàn cầu có mối liên hệ chặt chẽ trong thời đại hiện đại.)