VIETNAMESE
đất đai
đất nền
ENGLISH
land
NOUN
/lænd/
ground
Đất đai là một vùng đất có ranh giới, vị trí, diện tích cụ thể và có các thuộc tính tương đối ổn định hoặc thay đổi nhưng có tính chu kỳ, có thể dự đoán được, có ảnh hưởng tới việc sử dụng đất trong hiện tại và tương lai.
Ví dụ
1.
Việc khoan dầu trên đất liền tốn ít chi phí hơn trên biển.
It is cheaper to drill for oil on land than at sea.
2.
Lượng đất đai được san lấp đang tăng nhanh mỗi năm và cây cối đang mọc lên nhanh chóng.
The amount of reclaimed land is increasing every year, and trees are growing fast.
Ghi chú
Cùng phân biệt một số các loại đất đai nha!
- Đất nông nghiệp (Agricultural land) đôi khi còn gọi là đất canh tác (arable land) hay đất trồng trọt (cropland) là những vùng đất, khu vực thích hợp cho sản xuất, canh tác nông nghiệp (cultivation), bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi (animal husbandry).
- Đất thổ cư (Residential land) là đất dùng để xây dựng nhà cửa.
- Đất màu (Rich soil) là đất ở vùng khô (dry areas) chuyên trồng các loại cây hoa màu (crops) như khoai (potatoes), lạc (peanuts), đậu (beans) thay vì cây lúa.