VIETNAMESE

doanh nghiệp nước ngoài

doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty nước ngoài

ENGLISH

foreign-owned enterprise

  
NOUN

/ˈfɔrən-oʊnd ˈɛntərˌpraɪz/

foreign-invested enterprise

Doanh nghiệp nước ngoài là doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập để thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam hoặc là doanh nghiệp Việt Nam do nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, sáp nhập, mua lại.

Ví dụ

1.

Chính phủ đã phê duyệt việc một doanh nghiệp nước ngoài mua lại một công ty viễn thông địa phương.

The government approved the acquisition of a local telecommunications company by a foreign-owned enterprise.

2.

Doanh nghiệp nước ngoài phải tuân thủ các quy định của địa phương để hoạt động tại quốc gia này.

The foreign-owned enterprise had to comply with local regulations to set up its operations in the country.

Ghi chú

Các từ overseas, foreign và abroad đều có nghĩa là "thuộc ngước ngoài". Cùng DOL phân biệt nhé! - Overseas là khu vực không thuộc địa phận (territory) của đất nước mình đang sinh sống. Ví dụ: Chris is going to work overseas. (Chris sẽ đi làm việc ở nước ngoài.) - Foreign là đến từ một quốc gia (nation) khác. Ví dụ: Our company trades with many foreign companies. (Công ty của chúng tôi giao dịch với nhiều công ty nước ngoài.) - Abroad là việc đi sang lãnh thổ không thuộc địa phận của đất nước mình đang sống. Ví dụ: He's currently abroad on business. (Anh ấy hiện đang ở nước ngoài vì lý do công việc.)