VIETNAMESE

đoạn sông

khúc sông

word

ENGLISH

river segment

  
NOUN

/ˈrɪv.ər ˈsɛɡ.mənt/

river stretch

Một phần cụ thể của dòng sông được xác định bởi các đặc điểm địa lý hoặc thủy văn.

Ví dụ

1.

Đoạn sông gần thành phố bị ô nhiễm nặng.

The river segment near the city is heavily polluted.

2.

Ngư dân thích đoạn sông có dòng nước êm hơn.

Fishermen prefer the river segment with calmer waters.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Segment nhé! check Section – Phần, mục Phân biệt: Section thường dùng để chỉ một phần của tổng thể được chia tách rõ ràng, đặc biệt trong tài liệu, không gian hoặc các hệ thống lớn. Segment thường nhấn mạnh vào một phần nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn của tổng thể. Ví dụ: Please read the first section of the report. (Hãy đọc phần đầu tiên của báo cáo.) check Part – Phần Phân biệt: Part là từ chung chung, có thể dùng trong bất kỳ ngữ cảnh nào để nói về một phần của tổng thể. Segment thường cụ thể hơn, dùng trong toán học, khoa học hoặc ngữ cảnh kỹ thuật. Ví dụ: This part of the story is really exciting. (Phần này của câu chuyện thực sự thú vị.) check Piece – Miếng, mảnh Phân biệt: Piece thường dùng cho các vật thể cụ thể, vật lý, hoặc những phần có thể đếm được. Segment dùng cho các phần của một tổng thể lớn hơn, thường mang tính trừu tượng hơn. Ví dụ: He gave me a piece of cake. (Anh ấy đưa tôi một miếng bánh.)