VIETNAMESE

Đỗ quyên

Hoa đỗ quyên

word

ENGLISH

Rhododendron

  
NOUN

/ˌroʊ.dəˈdɛn.drən/

Azalea

"Đỗ quyên" là loài hoa thuộc họ Thạch nam, có màu sắc đa dạng, thường được trồng làm cảnh trong vườn.

Ví dụ

1.

Hoa đỗ quyên nở đẹp vào mùa xuân.

Rhododendrons bloom beautifully in spring.

2.

Loài hoa này phát triển tốt ở đất chua.

These flowers thrive in acidic soils.

Ghi chú

Từ Đỗ quyên là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và cây cảnh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Evergreen shrub - Cây bụi xanh quanh năm Ví dụ: Rhododendrons are popular evergreen shrubs in temperate gardens. (Đỗ quyên là loài cây bụi xanh quanh năm phổ biến ở các khu vườn ôn đới.) check Ornamental flower - Hoa trang trí Ví dụ: Rhododendrons are valued as ornamental flowers in landscaping. (Hoa đỗ quyên được đánh giá cao làm cây trang trí trong thiết kế cảnh quan.) check Deciduous - Rụng lá Ví dụ: Deciduous rhododendrons provide seasonal interest in gardens. (Các loài đỗ quyên rụng lá mang lại sự hấp dẫn theo mùa cho khu vườn.)