VIETNAMESE
cường độ dòng điện
ENGLISH
amperage
NOUN
/ˈæmpərɪʤ/
current density
Cường độ dòng điện chính là chỉ số của Ampe kế cho biết độ mạnh yếu của dòng điện.
Ví dụ
1.
Cường độ dòng diện thường được ghi trên phần bằng sứ - 5 ampe cho đèn, 10 ampe cho sưởi ấm, 15 ampe cho năng lượng.
The amperage is usually stamped on the side of the porcelain holder - 5 amp for lighting, 10 amp for heating, and 15 amp for power.
2.
Dùng dây mạnh hơn cường độ dòng điện xác định cho phép là nguy hiểm, nên chỉ dùng dây chì, không được dùng kim gài tóc hay những mẩu dây vụn.
It is dangerous to use wire stronger than the specified amperage, and only fuse - wire should be used - not hairpins or old bits of any odd wire.
Ghi chú
Cường độ dòng điện (Amperage) là độ mạnh dòng điện (the strength of electrical current) cần thiết để làm cho một phần của thiết bị điện (electrical equipment) hoạt động.