VIETNAMESE
dìu dặt
tiếng nhẹ nhàng, du dương
ENGLISH
lilting
/ˈlɪltɪŋ/
melodious, flowing
Dìu dặt là âm thanh nhẹ nhàng, êm ái, thường mô tả nhạc điệu hoặc tiếng hát kéo dài.
Ví dụ
1.
Giọng dìu dặt của cô ấy làm say đắm mọi người trong căn phòng.
Her lilting voice captivated everyone in the room.
2.
Giai điệu dìu dặt của cây sáo tràn ngập không gian với cảm giác yên bình.
The lilting tune of the flute filled the air with a sense of calm.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lilting nhé!
Melodious – Âm thanh du dương
Phân biệt:
Melodious tập trung vào sự dễ chịu và hài hòa của âm thanh, trong khi lilting nhấn mạnh vào nhịp điệu nhẹ nhàng, bay bổng.
Ví dụ:
She sang in a melodious voice that captivated the audience.
(Cô ấy hát bằng một giọng du dương khiến khán giả say mê.)
Rhythmic – Âm thanh có nhịp điệu đều đặn
Phân biệt:
Rhythmic mô tả sự lặp lại theo nhịp, trong khi lilting có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
The rhythmic beat of the drum filled the air.
(Nhịp trống đều đặn vang lên trong không khí.)
Flowing – Âm thanh trôi chảy
Phân biệt:
Flowing mang ý nghĩa âm thanh liền mạch và liên tục hơn lilting, vốn có thể có nhịp điệu lên xuống nhẹ nhàng.
Ví dụ:
Her words were flowing like a gentle stream.
(Những lời nói của cô ấy trôi chảy như một dòng suối nhẹ nhàng.)
Sing-song – Cách nói hoặc hát có nhịp điệu lên xuống như một giai điệu đơn giản
Phân biệt:
Sing-song có thể giống lilting nhưng mang tính chất ngây thơ hoặc trẻ con hơn.
Ví dụ:
She spoke in a sing-song tone, making her story more engaging.
(Cô ấy nói với giọng điệu ngân nga, khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết