VIETNAMESE
díp
nhắm mắt, khép mắt
ENGLISH
droop
/druːp/
sag, drowse
“Díp” là trạng thái khép chặt hai mí mắt vào nhau do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
Ví dụ
1.
Mắt cô ấy bắt đầu díp lại sau một ngày dài.
Her eyes began to droop after a long day.
2.
Những bông hoa díp xuống dưới ánh mặt trời chói chang.
The flowers drooped under the scorching sun.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của droop nhé!
Hang
Phân biệt:
Hang là hành động rủ xuống, lơ lửng hoặc lủng lẳng theo chiều dọc.
Ví dụ:
The branches hang low after the heavy rain.
(Cành cây rủ thấp sau trận mưa lớn.)
Sag
Phân biệt:
Sag mang ý nghĩa vật thể bị chùng xuống, thường là vì bị nặng hoặc sử dụng lâu dài.
Ví dụ:
The mattress sags in the middle after years of use.
(Tấm nệm bị chùng ở giữa sau nhiều năm sử dụng.)
Drowse
Phân biệt:
Drowse là hành động ngái ngủ hoặc lơ mơ, chưa ngủ sâu.
Ví dụ:
She began to drowse in the warm afternoon sun.
(Cô ấy bắt đầu thiu thiu ngủ dưới ánh nắng ấm buổi chiều.)
Wilt
Phân biệt:
Wilt chủ yếu dùng cho cây cối, khi chúng bị héo do thiếu nước hoặc điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Ví dụ:
The flowers wilted in the scorching heat.
(Những bông hoa héo rũ trong cái nóng như thiêu đốt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết